Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 244.5x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x16
Đường kính ngoài 244.5 mm
Đường kính trong 212.5* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 114.857 cm2
Khối lượng trên mét 90.162 kg/m
Chu vi tiết diện 768.119 mm
Mômen quán tính 7532.908 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 616.189 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 836.761 cm3
Bán kính quán tính 8.098 cm
Mômen quán tính xoắn 15065.816 cm4
Mômen kháng xoắn 1232.378 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.