Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 244.5x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x20
Đường kính ngoài 244.5 mm
Đường kính trong 204.5* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 141.058 cm2
Khối lượng trên mét 110.73 kg/m
Chu vi tiết diện 768.119 mm
Mômen quán tính 8957.196 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 732.695 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1010.672 cm3
Bán kính quán tính 7.969 cm
Mômen quán tính xoắn 17914.392 cm4
Mômen kháng xoắn 1465.39 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.