Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 244.5x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x25
Đường kính ngoài 244.5 mm
Đường kính trong 194.5* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 172.395 cm2
Khối lượng trên mét 135.33 kg/m
Chu vi tiết diện 768.119 mm
Mômen quán tính 10517.22 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 860.304 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1209.715 cm3
Bán kính quán tính 7.811 cm
Mômen quán tính xoắn 21034.44 cm4
Mômen kháng xoắn 1720.609 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.