Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 244.5x5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 244.5x5
Đường kính ngoài 244.5 mm
Đường kính trong 234.5* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 37.621 cm2
Khối lượng trên mét 29.532 kg/m
Chu vi tiết diện 768.119 mm
Mômen quán tính 2698.582 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 220.743 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 286.843 cm3
Bán kính quán tính 8.469 cm
Mômen quán tính xoắn 5397.165 cm4
Mômen kháng xoắn 441.486 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.