Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 26.9x2.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 26.9x2.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 26.9x2.3
Đường kính ngoài 26.9 mm
Đường kính trong 22.3* mm
Chiều dày thành 2.3 mm
Diện tích tiết diện 1.778 cm2
Khối lượng trên mét 1.395 kg/m
Chu vi tiết diện 84.509 mm
Mômen quán tính 1.356 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1.008 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1.396 cm3
Bán kính quán tính 0.874 cm
Mômen quán tính xoắn 2.713 cm4
Mômen kháng xoắn 2.017 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.