Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 26.9x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 26.9x2.6

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 26.9x2.6
Đường kính ngoài 26.9 mm
Đường kính trong 21.7* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 1.985 cm2
Khối lượng trên mét 1.558 kg/m
Chu vi tiết diện 84.509 mm
Mômen quán tính 1.482 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1.102 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1.541 cm3
Bán kính quán tính 0.864 cm
Mômen quán tính xoắn 2.964 cm4
Mômen kháng xoắn 2.203 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.