Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 26.9x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 26.9x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 26.9x3.2
Đường kính ngoài 26.9 mm
Đường kính trong 20.5* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 2.383 cm2
Khối lượng trên mét 1.87 kg/m
Chu vi tiết diện 84.509 mm
Mômen quán tính 1.703 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1.266 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1.808 cm3
Bán kính quán tính 0.846 cm
Mômen quán tính xoắn 3.407 cm4
Mômen kháng xoắn 2.533 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.