Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x10
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 253* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 82.624 cm2
Khối lượng trên mét 64.86 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 7154.093 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 524.109 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 692.023 cm3
Bán kính quán tính 9.305 cm
Mômen quán tính xoắn 14308.185 cm4
Mômen kháng xoắn 1048.219 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.