Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x14.2
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 244.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 115.452 cm2
Khối lượng trên mét 90.63 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 9694.972 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 710.254 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 952.034 cm3
Bán kính quán tính 9.164 cm
Mômen quán tính xoắn 19389.944 cm4
Mômen kháng xoắn 1420.509 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.