Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x16
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 241* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 129.182 cm2
Khối lượng trên mét 101.408 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 10706.79 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 784.38 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1058.149 cm3
Bán kính quán tính 9.104 cm
Mômen quán tính xoắn 21413.579 cm4
Mômen kháng xoắn 1568.76 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.