Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x20
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 233* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 158.965 cm2
Khối lượng trên mét 124.787 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 12798.438 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 937.614 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1282.847 cm3
Bán kính quán tính 8.973 cm
Mômen quán tính xoắn 25596.875 cm4
Mômen kháng xoắn 1875.229 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.