Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x25
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 223* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 194.779 cm2
Khối lượng trên mét 152.901 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 15126.761 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1108.188 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1542.808 cm3
Bán kính quán tính 8.813 cm
Mômen quán tính xoắn 30253.522 cm4
Mômen kháng xoắn 2216.375 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.