Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x30

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x30

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x30
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 213* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 229.022 cm2
Khối lượng trên mét 179.782 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 17162.058 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1257.294 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1780.47 cm3
Bán kính quán tính 8.657 cm
Mômen quán tính xoắn 34324.115 cm4
Mômen kháng xoắn 2514.587 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.