Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x6.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x6.3
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 260.4* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 52.785 cm2
Khối lượng trên mét 41.437 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 4695.823 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 344.016 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 448.195 cm3
Bán kính quán tính 9.432 cm
Mômen quán tính xoắn 9391.647 cm4
Mômen kháng xoắn 688.033 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.