Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 273x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 273x8
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 257* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 66.602 cm2
Khối lượng trên mét 52.282 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 5851.714 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 428.697 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 561.971 cm3
Bán kính quán tính 9.373 cm
Mômen quán tính xoắn 11703.429 cm4
Mômen kháng xoắn 857.394 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.