Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 323.9x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x10
Đường kính ngoài 323.9 mm
Đường kính trong 303.9* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 98.615 cm2
Khối lượng trên mét 77.412 kg/m
Chu vi tiết diện 1017.562 mm
Mômen quán tính 12158.342 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 750.747 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 985.665 cm3
Bán kính quán tính 11.104 cm
Mômen quán tính xoắn 24316.685 cm4
Mômen kháng xoắn 1501.493 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.