Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 323.9x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x14.2
Đường kính ngoài 323.9 mm
Đường kính trong 295.5* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 138.159 cm2
Khối lượng trên mét 108.455 kg/m
Chu vi tiết diện 1017.562 mm
Mômen quán tính 16599.076 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1024.951 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1362.935 cm3
Bán kính quán tính 10.961 cm
Mômen quán tính xoắn 33198.151 cm4
Mômen kháng xoắn 2049.901 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.