Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 323.9x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x16
Đường kính ngoài 323.9 mm
Đường kính trong 291.9* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 154.767 cm2
Khối lượng trên mét 121.492 kg/m
Chu vi tiết diện 1017.562 mm
Mômen quán tính 18389.931 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1135.531 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1518.204 cm3
Bán kính quán tính 10.901 cm
Mômen quán tính xoắn 36779.862 cm4
Mômen kháng xoắn 2271.063 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.