Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 323.9x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x20
Đường kính ngoài 323.9 mm
Đường kính trong 283.9* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 190.946 cm2
Khối lượng trên mét 149.893 kg/m
Chu vi tiết diện 1017.562 mm
Mômen quán tính 22139.046 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1367.03 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1849.771 cm3
Bán kính quán tính 10.768 cm
Mômen quán tính xoắn 44278.091 cm4
Mômen kháng xoắn 2734.059 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.