Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 323.9x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 323.9x25
Đường kính ngoài 323.9 mm
Đường kính trong 273.9* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 234.756 cm2
Khối lượng trên mét 184.283 kg/m
Chu vi tiết diện 1017.562 mm
Mômen quán tính 26400.08 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1630.138 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2238.739 cm3
Bán kính quán tính 10.605 cm
Mômen quán tính xoắn 52800.159 cm4
Mômen kháng xoắn 3260.275 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.