Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 33.7x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 33.7x2.6

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 33.7x2.6
Đường kính ngoài 33.7 mm
Đường kính trong 28.5* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 2.54 cm2
Khối lượng trên mét 1.994 kg/m
Chu vi tiết diện 105.872 mm
Mômen quán tính 3.093 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1.835 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2.521 cm3
Bán kính quán tính 1.103 cm
Mômen quán tính xoắn 6.185 cm4
Mômen kháng xoắn 3.671 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.