Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 355.6x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x10
Đường kính ngoài 355.6 mm
Đường kính trong 335.6* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 108.573 cm2
Khối lượng trên mét 85.23 kg/m
Chu vi tiết diện 1117.15 mm
Mômen quán tính 16223.5 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 912.458 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1194.727 cm3
Bán kính quán tính 12.224 cm
Mômen quán tính xoắn 32446.999 cm4
Mômen kháng xoắn 1824.916 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.