Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2
ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x14.2
ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties
Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.
ДСТУ EN 10210-2 355.6x14.2
| Đường kính ngoài | 355.6 mm |
|---|---|
| Đường kính trong | 327.2* mm |
| Chiều dày thành | 14.2 mm |
| Diện tích tiết diện | 152.301 cm2 |
| Khối lượng trên mét | 119.556 kg/m |
| Chu vi tiết diện | 1117.15 mm |
| Mômen quán tính | 22227.441 cm4 |
| Mômen kháng uốn đàn hồi | 1250.137 cm3 |
| Mômen kháng uốn dẻo | 1656.021 cm3 |
| Bán kính quán tính | 12.081 cm |
| Mômen quán tính xoắn | 44454.882 cm4 |
| Mômen kháng xoắn | 2500.275 cm3 |
* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.