Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 355.6x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x25
Đường kính ngoài 355.6 mm
Đường kính trong 305.6* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 259.653 cm2
Khối lượng trên mét 203.827 kg/m
Chu vi tiết diện 1117.15 mm
Mômen quán tính 35676.713 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2006.564 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2737.617 cm3
Bán kính quán tính 11.722 cm
Mômen quán tính xoắn 71353.426 cm4
Mômen kháng xoắn 4013.129 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.