Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x30

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 355.6x30

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x30
Đường kính ngoài 355.6 mm
Đường kính trong 295.6* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 306.871 cm2
Khối lượng trên mét 240.894 kg/m
Chu vi tiết diện 1117.15 mm
Mômen quán tính 41011.499 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2306.608 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 3189.461 cm3
Bán kính quán tính 11.56 cm
Mômen quán tính xoắn 82022.997 cm4
Mômen kháng xoắn 4613.217 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.