Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 355.6x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 355.6x8
Đường kính ngoài 355.6 mm
Đường kính trong 339.6* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 87.361 cm2
Khối lượng trên mét 68.579 kg/m
Chu vi tiết diện 1117.15 mm
Mômen quán tính 13201.375 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 742.485 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 966.777 cm3
Bán kính quán tính 12.293 cm
Mômen quán tính xoắn 26402.749 cm4
Mômen kháng xoắn 1484.969 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.