Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 406.4x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x10
Đường kính ngoài 406.4 mm
Đường kính trong 386.4* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 124.533 cm2
Khối lượng trên mét 97.758 kg/m
Chu vi tiết diện 1276.743 mm
Mômen quán tính 24475.813 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1204.518 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1571.663 cm3
Bán kính quán tính 14.019 cm
Mômen quán tính xoắn 48951.625 cm4
Mômen kháng xoắn 2409.037 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.