Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 406.4x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x14.2
Đường kính ngoài 406.4 mm
Đường kính trong 378* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 174.963 cm2
Khối lượng trên mét 137.346 kg/m
Chu vi tiết diện 1276.743 mm
Mômen quán tính 33685.262 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1657.739 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2185.21 cm3
Bán kính quán tính 13.875 cm
Mômen quán tính xoắn 67370.524 cm4
Mômen kháng xoắn 3315.479 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.