Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x30

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 406.4x30

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x30
Đường kính ngoài 406.4 mm
Đường kính trong 346.4* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 354.749 cm2
Khối lượng trên mét 278.478 kg/m
Chu vi tiết diện 1276.743 mm
Mômen quán tính 63223.729 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3111.404 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4259.309 cm3
Bán kính quán tính 13.35 cm
Mômen quán tính xoắn 126447.458 cm4
Mômen kháng xoắn 6222.808 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.