Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x40

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 406.4x40

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 406.4x40
Đường kính ngoài 406.4 mm
Đường kính trong 326.4* mm
Chiều dày thành 40 mm
Diện tích tiết diện 460.432 cm2
Khối lượng trên mét 361.439 kg/m
Chu vi tiết diện 1276.743 mm
Mômen quán tính 78186.48 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3847.76 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5391.292 cm3
Bán kính quán tính 13.031 cm
Mômen quán tính xoắn 156372.96 cm4
Mômen kháng xoắn 7695.52 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.