Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 42.4x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 42.4x2.6

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 42.4x2.6
Đường kính ngoài 42.4 mm
Đường kính trong 37.2* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 3.251 cm2
Khối lượng trên mét 2.552 kg/m
Chu vi tiết diện 133.204 mm
Mômen quán tính 6.464 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3.049 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4.124 cm3
Bán kính quán tính 1.41 cm
Mômen quán tính xoắn 12.929 cm4
Mômen kháng xoắn 6.099 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.