Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 42.4x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 42.4x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 42.4x3.2
Đường kính ngoài 42.4 mm
Đường kính trong 36* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 3.941 cm2
Khối lượng trên mét 3.094 kg/m
Chu vi tiết diện 133.204 mm
Mômen quán tính 7.62 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3.594 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4.928 cm3
Bán kính quán tính 1.391 cm
Mômen quán tính xoắn 15.24 cm4
Mômen kháng xoắn 7.189 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.