Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 42.4x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 42.4x5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 42.4x5
Đường kính ngoài 42.4 mm
Đường kính trong 32.4* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 5.875 cm2
Khối lượng trên mét 4.612 kg/m
Chu vi tiết diện 133.204 mm
Mômen quán tính 10.455 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4.932 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 7.035 cm3
Bán kính quán tính 1.334 cm
Mômen quán tính xoắn 20.911 cm4
Mômen kháng xoắn 9.864 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.