Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 457x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x10
Đường kính ngoài 457 mm
Đường kính trong 437* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 140.429 cm2
Khối lượng trên mét 110.237 kg/m
Chu vi tiết diện 1435.708 mm
Mômen quán tính 35091.324 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1535.725 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1998.423 cm3
Bán kính quán tính 15.808 cm
Mômen quán tính xoắn 70182.648 cm4
Mômen kháng xoắn 3071.451 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.