Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 457x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x14.2
Đường kính ngoài 457 mm
Đường kính trong 428.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 197.536 cm2
Khối lượng trên mét 155.066 kg/m
Chu vi tiết diện 1435.708 mm
Mômen quán tính 48463.8 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2120.954 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2785.175 cm3
Bán kính quán tính 15.663 cm
Mômen quán tính xoắn 96927.6 cm4
Mômen kháng xoắn 4241.908 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.