Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 457x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x20
Đường kính ngoài 457 mm
Đường kính trong 417* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 274.575 cm2
Khối lượng trên mét 215.542 kg/m
Chu vi tiết diện 1435.708 mm
Mômen quán tính 65681.476 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2874.463 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 3822.047 cm3
Bán kính quán tính 15.466 cm
Mômen quán tính xoắn 131362.953 cm4
Mômen kháng xoắn 5748.926 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.