Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x30

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 457x30

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x30
Đường kính ngoài 457 mm
Đường kính trong 397* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 402.438 cm2
Khối lượng trên mét 315.914 kg/m
Chu vi tiết diện 1435.708 mm
Mômen quán tính 92172.895 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4033.825 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5478.87 cm3
Bán kính quán tính 15.134 cm
Mômen quán tính xoắn 184345.789 cm4
Mômen kháng xoắn 8067.649 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.