Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x40

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 457x40

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x40
Đường kính ngoài 457 mm
Đường kính trong 377* mm
Chiều dày thành 40 mm
Diện tích tiết diện 524.018 cm2
Khối lượng trên mét 411.354 kg/m
Chu vi tiết diện 1435.708 mm
Mômen quán tính 114949.168 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5030.598 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 6976.893 cm3
Bán kính quán tính 14.811 cm
Mômen quán tính xoắn 229898.335 cm4
Mômen kháng xoắn 10061.196 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.