Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 457x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 457x8
Đường kính ngoài 457 mm
Đường kính trong 441* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 112.846 cm2
Khối lượng trên mét 88.584 kg/m
Chu vi tiết diện 1435.708 mm
Mômen quán tính 28446.363 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1244.917 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1612.979 cm3
Bán kính quán tính 15.877 cm
Mômen quán tính xoắn 56892.726 cm4
Mômen kháng xoắn 2489.835 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.