Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 48.3x2.6

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x2.6
Đường kính ngoài 48.3 mm
Đường kính trong 43.1* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 3.733 cm2
Khối lượng trên mét 2.93 kg/m
Chu vi tiết diện 151.739 mm
Mômen quán tính 9.777 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4.048 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5.436 cm3
Bán kính quán tính 1.618 cm
Mômen quán tính xoắn 19.553 cm4
Mômen kháng xoắn 8.097 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.