Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 48.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x3.2
Đường kính ngoài 48.3 mm
Đường kính trong 41.9* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 4.534 cm2
Khối lượng trên mét 3.559 kg/m
Chu vi tiết diện 151.739 mm
Mômen quán tính 11.586 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4.797 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 6.52 cm3
Bán kính quán tính 1.599 cm
Mômen quán tính xoắn 23.171 cm4
Mômen kháng xoắn 9.595 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.