Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 48.3x4

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x4
Đường kính ngoài 48.3 mm
Đường kính trong 40.3* mm
Chiều dày thành 4 mm
Diện tích tiết diện 5.567 cm2
Khối lượng trên mét 4.37 kg/m
Chu vi tiết diện 151.739 mm
Mômen quán tính 13.768 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5.701 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 7.871 cm3
Bán kính quán tính 1.573 cm
Mômen quán tính xoắn 27.535 cm4
Mômen kháng xoắn 11.402 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.