Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 48.3x6.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 48.3x6.3
Đường kính ngoài 48.3 mm
Đường kính trong 35.7* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 8.313 cm2
Khối lượng trên mét 6.525 kg/m
Chu vi tiết diện 151.739 mm
Mômen quán tính 18.742 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 7.761 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 11.197 cm3
Bán kính quán tính 1.502 cm
Mômen quán tính xoắn 37.484 cm4
Mômen kháng xoắn 15.521 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.