Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 508x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x10
Đường kính ngoài 508 mm
Đường kính trong 488* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 156.451 cm2
Khối lượng trên mét 122.814 kg/m
Chu vi tiết diện 1595.929 mm
Mômen quán tính 48520.246 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1910.246 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2480.373 cm3
Bán kính quán tính 17.611 cm
Mômen quán tính xoắn 97040.492 cm4
Mômen kháng xoắn 3820.492 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.