Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 508x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x14.2
Đường kính ngoài 508 mm
Đường kính trong 479.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 220.287 cm2
Khối lượng trên mét 172.925 kg/m
Chu vi tiết diện 1595.929 mm
Mômen quán tính 67198.639 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2645.616 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 3463.46 cm3
Bán kính quán tính 17.466 cm
Mômen quán tính xoắn 134397.277 cm4
Mômen kháng xoắn 5291.231 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.