Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 508x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x20
Đường kính ngoài 508 mm
Đường kính trong 468* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 306.619 cm2
Khối lượng trên mét 240.696 kg/m
Chu vi tiết diện 1595.929 mm
Mômen quán tính 91427.786 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3599.519 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4765.547 cm3
Bán kính quán tính 17.268 cm
Mômen quán tính xoắn 182855.571 cm4
Mômen kháng xoắn 7199.038 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.