Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x40

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 508x40

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x40
Đường kính ngoài 508 mm
Đường kính trong 428* mm
Chiều dày thành 40 mm
Diện tích tiết diện 588.106 cm2
Khối lượng trên mét 461.663 kg/m
Chu vi tiết diện 1595.929 mm
Mômen quán tính 162187.913 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6385.351 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 8782.293 cm3
Bán kính quán tính 16.607 cm
Mômen quán tính xoắn 324375.825 cm4
Mômen kháng xoắn 12770.702 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.