Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x50

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 508x50

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x50
Đường kính ngoài 508 mm
Đường kính trong 408* mm
Chiều dày thành 50 mm
Diện tích tiết diện 719.425 cm2
Khối lượng trên mét 564.748 kg/m
Chu vi tiết diện 1595.929 mm
Mômen quán tính 190884.96 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 7515.156 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 10529.867 cm3
Bán kính quán tính 16.289 cm
Mômen quán tính xoắn 381769.921 cm4
Mômen kháng xoắn 15030.312 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.