Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 508x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 508x8
Đường kính ngoài 508 mm
Đường kính trong 492* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 125.664 cm2
Khối lượng trên mét 98.646 kg/m
Chu vi tiết diện 1595.929 mm
Mômen quán tính 39279.961 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1546.455 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2000.171 cm3
Bán kính quán tính 17.68 cm
Mômen quán tính xoắn 78559.923 cm4
Mômen kháng xoắn 3092.91 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.