Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 60.3x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60.3x2.6

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 60.3x2.6
Đường kính ngoài 60.3 mm
Đường kính trong 55.1* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 4.713 cm2
Khối lượng trên mét 3.7 kg/m
Chu vi tiết diện 189.438 mm
Mômen quán tính 19.654 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6.519 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 8.662 cm3
Bán kính quán tính 2.042 cm
Mômen quán tính xoắn 39.307 cm4
Mômen kháng xoắn 13.037 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.